Phát âm idle: Cách phát âm idle trong Tiếng Anh

Từ: idle

Thêm vào: 06/10/2008 Đã nghe: 14K lần
trong: adjective, verb, lazy, timewaster

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: sheep

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈaɪdl̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

idle = nhàn rỗi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm idle:

thư điện tử