Phát âm ijsvrijhouder: Cách phát âm ijsvrijhouder trong Tiếng Hà Lan

Từ: ijsvrijhouder

Thêm vào: 20/01/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ijsvrijhouder = Băng Guard

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ijsvrijhouder:

thư điện tử