Cách phát âm imbrication

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của imbrication

    • covering with a design in which one element covers a part of another (as with tiles or shingles)

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat