Cách phát âm immunosuppression

trong:
immunosuppression phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immunosuppression trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của immunosuppression

    • lowering the body's normal immune response to invasion by foreign substances; can be deliberate (as in lowering the immune response to prevent rejection of a transplanted organ) or incidental (as a si

Từ ngẫu nhiên: foreverWashingtonvasebasilonion