Phát âm impostor: Cách phát âm impostor trong Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: impostor

Thêm vào: 08/05/2009 Đã nghe: 271 lần
trong: noun, untruth, person, deception

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

impostor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

impostor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪmˈpɒstə(r)

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

impostor = Thêm kẻ mạo danh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm impostor:

thư điện tử