Phát âm imprecate: Cách phát âm imprecate trong Tiếng Anh

Từ: imprecate

Thêm vào: 07/05/2009 Đã nghe: 29 lần
trong: Thêm thể loại cho imprecate

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɪmprɪkeɪt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

imprecate = nguyền rủa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm imprecate:

thư điện tử