Cách phát âm improvise

improvise phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪmprəvaɪz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm improvise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • improvise ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của improvise

    • perform without preparation
    • manage in a makeshift way; do with whatever is at hand

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant