Phát âm in: Cách phát âm in trong Tiếng Anh, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Afrikaans, Tiếng Đức Pennsylvania, Tiếng Nahuatl, Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Volapük, Tiếng Việt, Tiếng Hạ Đức, Tiếng Slovenia, Tiếng Hà Lan, Tiếng Ý, Tiếng Romania, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Asturias, Tiếng Thổ, Tiếng Ireland, Tiếng Do Thái, Tiếng Latin

Từ: in

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 43K lần
trong: preposition

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

in phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

in phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

in phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc] Trở lại Tiếng Đức Pennsylvania

in phát âm trong Tiếng Nahuatl [nah] Trở lại Tiếng Nahuatl

in phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

in phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

in phát âm trong Tiếng Volapük [vo] Trở lại Tiếng Volapük

in phát âm trong Tiếng Việt [vi] Trở lại Tiếng Việt

in phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds] Trở lại Tiếng Hạ Đức

in phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia

in phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

in phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

in phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

in phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

in phát âm trong Tiếng Asturias [ast] Trở lại Tiếng Asturias

in phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

in phát âm trong Tiếng Ireland [ga] Trở lại Tiếng Ireland

in phát âm trong Tiếng Do Thái [yi] Trở lại Tiếng Do Thái

in phát âm trong Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

in = trong

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm in:

thư điện tử