Phát âm Inbesitznahme: Cách phát âm Inbesitznahme trong Tiếng Đức

Từ: Inbesitznahme

Thêm vào: 18/12/2010 Đã nghe: 13 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

Inbesitznahme = Chiếm hữu, chiếm hữu

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Inbesitznahme:

thư điện tử