Phát âm incivile: Cách phát âm incivile trong Tiếng Ý

Từ: incivile

Thêm vào: 18/08/2010 Đã nghe: 8 lần
trong: aggettivo, sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

incivile = không văn minh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm incivile:

thư điện tử