Phát âm incomodo: Cách phát âm incomodo trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ý

Từ: incomodo

Thêm vào: 29/09/2009 Đã nghe: 39 lần
trong: aggettivo

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

incomodo phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

incomodo

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

incomodo = phiền toái

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm incomodo:

thư điện tử