Cách phát âm inconstancy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của inconstancy

    • unfaithfulness by virtue of being unreliable or treacherous
    • the quality of being changeable and variable

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule