Phát âm Indietro: Cách phát âm Indietro trong Tiếng Ý

Từ: Indietro

Thêm vào: 29/12/2010 Đã nghe: 206 lần
trong: aggettivo, avverbio

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Indietro = Lưng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Indietro:

thư điện tử