Phát âm inexpugnable: Cách phát âm inexpugnable trong Tiếng Pháp, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh

Từ: inexpugnable

Thêm vào: 06/01/2010 Đã nghe: 208 lần
trong: adjective, archaic, impregnable

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

inexpugnable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

inexpugnable phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

  • Từ ngẫu nhiên: GPS

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

inexpugnable = bất khả xâm phạm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm inexpugnable:

thư điện tử