Phát âm inflammatory: Cách phát âm inflammatory trong Tiếng Anh

Từ: inflammatory

Thêm vào: 19/01/2009 Đã nghe: 2.3K lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪnˈflæmətr̩i

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

inflammatory = viêm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm inflammatory:

thư điện tử