Phát âm inflexion: Cách phát âm inflexion trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: inflexion

Thêm vào: 13/02/2010 Đã nghe: 51 lần
trong: noun, grammar, speech, British, modulation, intonation, pitch

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

inflexion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Đánh vần theo âm vị:

ɪnˈflɛkʃ(ə)n

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

inflexion = trọng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm inflexion:

thư điện tử