Phát âm infolio: Cách phát âm infolio trong Tiếng Pháp

Từ: infolio

Thêm vào: 25/01/2010 Đã nghe: 9 lần
trong: graphie rectifiée

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

infolio = tờ sổ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm infolio:

thư điện tử