Phát âm inquiry: Cách phát âm inquiry trong Tiếng Anh

Từ: inquiry

Thêm vào: 27/11/2008 Đã nghe: 16K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪnˈkwaɪəri

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

inquiry = điều tra

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm inquiry:

thư điện tử