Phát âm insecto: Cách phát âm insecto trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Galicia, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: insecto

Thêm vào: 08/05/2009 Đã nghe: 164 lần
trong: animals

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

insecto phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

insecto phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

insecto phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

  • Từ ngẫu nhiên: torta

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

in'sek.to

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

insecto = côn trùng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm insecto:

thư điện tử