Từ: inseminate

Thêm vào: 25/02/2009 Đã nghe: 133 lần

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ɪnˈsemɪneɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inseminate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Barnard, wreathing, Pull & Bear, adolescent, Rosetta Tharpe