Cách phát âm inseminate

inseminate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈsemɪneɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inseminate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của inseminate

    • place seeds in or on (the ground)
    • introduce semen into (a female)

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat