Phát âm inseminate: Cách phát âm inseminate trong Tiếng Anh

Từ: inseminate

Thêm vào: 25/02/2009 Đã nghe: 130 lần
trong: human body, verb, reproduction

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪnˈsemɪneɪt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

inseminate = thụ thai nhân tạo

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm inseminate:

thư điện tử