Cách phát âm insensible

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • insensible ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của insensible

    • incapable of physical sensation
    • unaware of or indifferent to
    • barely able to be perceived

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat