Phát âm insiders: Cách phát âm insiders trong Tiếng Hà Lan

Từ: insiders

Thêm vào: 23/09/2008 Đã nghe: 43 lần
trong: Thêm thể loại cho insiders

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

insiders = người trong cuộc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm insiders:

thư điện tử