Phát âm insightful: Cách phát âm insightful trong Tiếng Anh

Từ: insightful

Thêm vào: 05/10/2009 Đã nghe: 209 lần
trong: Thêm thể loại cho insightful

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɪnsaɪtfʊl

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

insightful = sâu sắc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm insightful:

thư điện tử