Phát âm insolació: Cách phát âm insolació trong Tiếng Catalonia

Từ: insolació

Thêm vào: 23/09/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

insolació = sự phơi nắng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm insolació:

thư điện tử