Phát âm inspelningen: Cách phát âm inspelningen trong Tiếng Thụy Điển

Từ: inspelningen

Thêm vào: 16/03/2011 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho inspelningen

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

inspelningen = ghi âm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm inspelningen:

thư điện tử