Phát âm instantiate: Cách phát âm instantiate trong Tiếng Anh

Từ: instantiate

Thêm vào: 10/01/2010 Đã nghe: 743 lần
trong: verb, Technology
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instantiate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

instantiate = nhanh chóng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm instantiate:

thư điện tử