Cách phát âm instantiate

trong:
instantiate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈstænʃiˌeɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instantiate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của instantiate

    • represent by an instance
    • find an instance of (a word or particular usage of a word)

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange