Phát âm instantiate: Cách phát âm instantiate trong Tiếng Anh

Từ: instantiate

Thêm vào: 10/01/2010 Đã nghe: 668 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: wick

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

instantiate = nhanh chóng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm instantiate:

thư điện tử