Cách phát âm insurances

insurances phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insurances trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của insurances

    • promise of reimbursement in the case of loss; paid to people or companies so concerned about hazards that they have made prepayments to an insurance company
    • written contract or certificate of insurance
    • protection against future loss

Từ ngẫu nhiên: Mondaysconehavelaughbeen