Cách phát âm intemperately

intemperately phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intemperately trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của intemperately

    • indulging excessively

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr