Phát âm intemperately: Cách phát âm intemperately trong Tiếng Anh

Từ: intemperately

Thêm vào: 18/01/2013 Đã nghe: 26 lần
trong: Thêm thể loại cho intemperately

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: chow

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm intemperately:

thư điện tử