Phát âm intensified: Cách phát âm intensified trong Tiếng Anh

Từ: intensified

Thêm vào: 18/02/2012 Đã nghe: 226 lần
trong: verb past tense, adjective

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

intensified = tăng cường

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm intensified:

thư điện tử