Phát âm intercept: Cách phát âm intercept trong Tiếng Anh

Từ: intercept

Thêm vào: 22/02/2010 Đã nghe: 720 lần
trong: mathematical terms

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: much

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌɪntəˈsept

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

intercept = đánh chặn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm intercept:

thư điện tử