Cách phát âm interfered

interfered phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interfered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của interfered

    • come between so as to be hindrance or obstacle
    • get involved, so as to alter or hinder an action, or through force or threat of force

Từ ngẫu nhiên: shut upyouroofy'allcomfortable