Cách phát âm intervened

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của intervened

    • get involved, so as to alter or hinder an action, or through force or threat of force
    • be placed or located between other things or extend between spaces and events
    • occur between other event or between certain points of time

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious