Phát âm intimidating: Cách phát âm intimidating trong Tiếng Anh

Từ: intimidating

Thêm vào: 28/11/2009 Đã nghe: 1.0K lần
trong: Thêm thể loại cho intimidating

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

intimidating = gồng mình

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm intimidating:

thư điện tử