Cách phát âm intimidating

intimidating phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intimidating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của intimidating

    • discouraging through fear

Từ ngẫu nhiên: FranceforeverWashingtonvasebasil