Phát âm intron: Cách phát âm intron trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: intron

Thêm vào: 14/01/2010 Đã nghe: 78 lần
trong: genetics, génétique, molecular biology

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

intron phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

intron phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɪntrən

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm intron:

thư điện tử