Từ: intron
Thêm vào: 14/01/2010
Đã nghe: 33 lần
trong:
genetics,
génétique,
molecular biology,
foreign word in German
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của stevefitch
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của rdbedsole
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intron trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
intron phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của alexterieur
(Nam từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intron trong Tiếng Pháp
intron phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của wolfganghofmeier
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intron trong Tiếng Đức
- Từ ngẫu nhiên: grandly
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈɪntrən
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
