Cách phát âm intron

intron phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪntrən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intron trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của intron

    • sequence of a eukaryotic gene's DNA that is not translated into a protein

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave