Phát âm investigative: Cách phát âm investigative trong Tiếng Anh

Từ: investigative

Thêm vào: 05/05/2009 Đã nghe: 1.1K lần
trong: Thêm thể loại cho investigative

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ɪnˈvestɪɡətɪv

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

investigative = điều tra

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm investigative:

thư điện tử