Phát âm investigatrice: Cách phát âm investigatrice trong Tiếng Pháp

Từ: investigatrice

Thêm vào: 23/08/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho investigatrice

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɛ̃.vɛs.ti.ɡa.tʁis

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

investigatrice = điều tra

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm investigatrice:

thư điện tử