Phát âm irons: Cách phát âm irons trong Tiếng Anh

Từ: irons

Thêm vào: 08/08/2013 Đã nghe: 103 lần
trong: noun plural, shackle, restraint

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

irons = xiềng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm irons:

thư điện tử