Cách phát âm ischemia

ischemia phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪˈskemiə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ischemia trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ischemia

    • local anemia in a given body part sometimes resulting from vasoconstriction or thrombosis or embolism

Từ ngẫu nhiên: aboutlittleAmericaTexassorry