Từ: ischemia
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của falconfling
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của mlw03
(Nam từ Canada)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ischemia trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
ischemia phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý
Phát âm của Heracleum
(Nam từ Ý)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ischemia trong Tiếng Ý
- Từ ngẫu nhiên: the last straw
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˌɪˈskemiə
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
