Phát âm ischemia: Cách phát âm ischemia trong Tiếng Anh, Tiếng Ý

Từ: ischemia

Thêm vào: 04/03/2009 Đã nghe: 1.9K lần
trong: medicine, medical conditions, human body

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ischemia phát âm trong Tiếng Ý [it]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌɪˈskemiə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ischemia = thiếu máu cục bộ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ischemia:

thư điện tử