Phát âm ischemic: Cách phát âm ischemic trong Tiếng Anh

Từ: ischemic

Thêm vào: 04/03/2009 Đã nghe: 4.1K lần
trong: adjective, medicine, medical condition, human body

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ischemic = thiếu máu cục bộ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ischemic:

thư điện tử