Phát âm Isotopes: Cách phát âm Isotopes trong Tiếng Anh

Từ: Isotopes

Thêm vào: 26/09/2010 Đã nghe: 162 lần
trong: noun plural, chemistry

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈaɪsətəʊps

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Isotopes = Đồng vị

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Isotopes:

thư điện tử