Phát âm ivy: Cách phát âm ivy trong Tiếng Anh, Tiếng Hàn

Từ: ivy

Thêm vào: 12/01/2009 Đã nghe: 3.1K lần
trong: noun, plants, south korean singer, 아이비

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ivy phát âm trong Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈaɪvi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ivy:

thư điện tử