Từ: ivy
Thêm vào: 12/01/2009
Đã nghe: 1.453 lần
trong:
noun,
plants,
words with similar sounds,
south korean singer,
아이비
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của falconfling
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của astrowl
(Nữ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ivy trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
ivy phát âm trong Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn
Phát âm của vhfmqh
(Nam từ Hàn Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ivy trong Tiếng Hàn
- Từ ngẫu nhiên: agility
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈaɪvi
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
