Phát âm jégkék: Cách phát âm jégkék trong Tiếng Hungary

Từ: jégkék

Thêm vào: 26/11/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: melléknév, színek

Phát âm bằng Tiếng Hungary [hu]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: vatta

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jégkék:

thư điện tử