Phát âm jaarliks: Cách phát âm jaarliks trong Tiếng Afrikaans

Từ: jaarliks

Thêm vào: 24/10/2009 Đã nghe: 13 lần
trong: Thêm thể loại cho jaarliks

Phát âm bằng Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: baie

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

jaarliks = hàng năm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jaarliks:

thư điện tử