Phát âm jagody: Cách phát âm jagody trong Tiếng Ba Lan

Từ: jagody

Thêm vào: 21/04/2012 Đã nghe: 36 lần
trong: owoce, fruits

Phát âm bằng Tiếng Ba Lan [pl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

jagody = việt quất

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jagody:

thư điện tử