Cách phát âm Jaguar

Jaguar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒæɡjʊə(r) (Br); ˈdʒægwɑr, -juˌɑr (Am)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jaguar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Jaguar

    • a large spotted feline of tropical America similar to the leopard; in some classifications considered a member of the genus Felis
Jaguar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jaguar trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel