Phát âm jaja: Cách phát âm jaja trong Tiếng Pháp, Tiếng Ba Lan, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: jaja

Thêm vào: 10/01/2010 Đã nghe: 988 lần
trong: wine, slang, familiar, name

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jaja phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

jaja phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

jaja phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʒa.ʒa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jaja:

thư điện tử