Phát âm jalapeño: Cách phát âm jalapeño trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: jalapeño

Thêm vào: 22/12/2008 Đã nghe: 45K lần
trong: foods, food, mexican, cuisine, halapeñu, halapeniu halapenìu, halapeño, chalapeñu, chalapeño, șalapeñu, șalapeño

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Lujan

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

jalapeño = ớt jalapeño

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jalapeño:

thư điện tử