Phát âm januari: Cách phát âm januari trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Hà Lan, Tiếng Indonesia, Tiếng Mã Lai, Tiếng Catalonia

Từ: januari

Thêm vào: 29/07/2008 Đã nghe: 1.0K lần
trong: months, january, month, noms propis, names, name, sants o santes

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

januari phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

januari phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

januari phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms] Trở lại Tiếng Mã Lai

januari phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

  • Từ ngẫu nhiên: Sture

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

januari = Tháng một

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm januari:

thư điện tử