Phát âm jeannette: Cách phát âm jeannette trong Tiếng Pháp, Tiếng Hà Lan

Từ: jeannette

Thêm vào: 09/02/2010 Đã nghe: 878 lần
trong: housekeeping, cleaning, domestic tasks, French first names, first name, given name, female given name, names

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jeannette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʒa.nɛt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jeannette:

thư điện tử