Phát âm jeopardizes: Cách phát âm jeopardizes trong Tiếng Anh

Từ: jeopardizes

Thêm vào: 19/04/2012 Đã nghe: 230 lần
trong: Thêm thể loại cho jeopardizes

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

jeopardizes = gây nguy hiểm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jeopardizes:

thư điện tử